瞳孔
đồng khổng
Hán Việt: đồng khổng · Pinyin: tóng kǒng
Tổng quan
con ngươi (của mắt)
Nghĩa
Việt
- Cihui con ngươi (của mắt)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為眼珠前方,虹膜中心的圓孔。可隨瞳孔括約肌和瞳孔擴大肌的作用,使瞳孔縮小或擴大,以調節進入眼內的光線量。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虹膜中心的小圆孔。光线通过瞳孔进入眼内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.虹膜中心的小圆孔。光线通过瞳孔进入眼内。
Eng
- CC-CEDICT pupil (of the eye)
- Cihui pupil (of the eye)
ja
- JMdict pupil (of the eye)