瞳眸

tóng móuđồng mâu

Hán Việt: đồng mâu · Pinyin: tóng móu

Tổng quan

con ngươi của mắt

Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 眸 (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đôi mắt
  • Tần suất từ con ngươi của mắt , đôi mắt

Eng

  • Cihui pupil of the eye; one's eyes
  • Tần suất từ pupil of the eye; one's eyes

Từ liên quan

Gần nghĩa

眸子 · 瞳人 · 瞳仁 · 瞳子 · 瞳孔 · 瞳距 · 瞳孔的 · 瞳孔计