瞳睛 tóng jīng · đồng tình Hán Việt: đồng tình · Pinyin: tóng jīng Tổng quan Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 睛 (tình)Pinyintóng jīngHán Việtđồng tìnhCấu tạo瞳 + 睛 · đồng + tình nghĩa thành phần: đồng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛。亦借指眼光。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛。亦借指眼光。