瞳神 tóng shén · đồng thần Hán Việt: đồng thần · Pinyin: tóng shén Tổng quan Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 神 (thần)Pinyintóng shénHán Việtđồng thầnCấu tạo瞳 + 神 · đồng + thần nghĩa thành phần: đồng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹瞳人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹瞳人。