瞳矇

tóng méng đồng mông

Hán Việt: đồng mông · Pinyin: tóng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚昧无知; 指愚昧的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧无知。 2.指愚昧的人。

Eng

  • Cihui 瞳蒙 tóngméng v.p. ignorant