瞳距

tóng jùđồng cự

Hán Việt: đồng cự · Pinyin: tóng jù

Tổng quan

pupillary distance (PD)

Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 距 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng cách đồng tử

Eng

  • Cihui pupillary distance (PD)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞳人 · 瞳仁 · 瞳子 · 瞳孔 · 瞳眸 · 距今 · 距离 · 距角