瞳距

tóng jù đồng cự

Hán Việt: đồng cự · Pinyin: tóng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (cự)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pupillary distance (PD)
  • Cihui pupillary distance (PD)