瞻侍

zhān shì chiêm thị

Hán Việt: chiêm thị · Pinyin: zhān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赡养;供养; 照顾侍奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赡养;供养。 2.照顾侍奉。