瞻養

zhān yǎng chiêm dưỡng

Hán Việt: chiêm dưỡng · Pinyin: zhān yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给生活所需。瞻,通"赡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供给生活所需。瞻,通"赡"。