瞻準 zhān zhǔn · chiêm chuẩn Hán Việt: chiêm chuẩn · Pinyin: zhān zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 準 (chuẩn)Pinyinzhān zhǔnHán Việtchiêm chuẩnCấu tạo瞻 + 準 · chiêm + chuẩn nghĩa thành phần: chiêm + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 循例照办的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.循例照办的制度。