瞻博
chiêm bác
Hán Việt: chiêm bác · Pinyin: zhān bó
Tổng quan
chiêm bác (植物)又作占婆,睒婆。樹名。見瞻波條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui chiêm bác (植物)又作占婆,睒婆。樹名。見瞻波條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栀子花的异名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.栀子花的异名。
Hán Việt: chiêm bác · Pinyin: zhān bó
chiêm bác (植物)又作占婆,睒婆。樹名。見瞻波條。☸