瞻卜 zhān bo · chiêm bặc Hán Việt: chiêm bặc · Pinyin: zhān bo Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 卜 (bặc)Pinyinzhān boHán Việtchiêm bặcCấu tạo瞻 + 卜 · chiêm + bặc nghĩa thành phần: chiêm + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栀子花的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.栀子花的异名。