瞻奉 zhān fèng · chiêm phụng Hán Việt: chiêm phụng · Pinyin: zhān fèng Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 奉 (phụng)Pinyinzhān fèngHán Việtchiêm phụngCấu tạo瞻 + 奉 · chiêm + phụng nghĩa thành phần: chiêm + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬侍奉。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬侍奉。