瞻對 zhān duì · chiêm đối Hán Việt: chiêm đối · Pinyin: zhān duì Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 對 (đối)Pinyinzhān duìHán Việtchiêm đốiCấu tạo瞻 + 對 · chiêm + đối nghĩa thành phần: chiêm + đối Nghĩa EngCihui 瞻對 hānduì v. respond to the emperor during a court audience