瞻巡 zhān xún · chiêm tuần Hán Việt: chiêm tuần · Pinyin: zhān xún Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 巡 (tuần)Pinyinzhān xúnHán Việtchiêm tuầnCấu tạo瞻 + 巡 · chiêm + tuần nghĩa thành phần: chiêm + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视察;巡视。Tân Hoa Tự Điển 1.视察;巡视。