瞻念
chiêm niệm
Hán Việt: chiêm niệm · Pinyin: zhān niàn
Tổng quan
ngóng nhìn và suy nghĩ; nhìn và suy nghĩ。瞻望並思考。 瞻念前途 nhìn và suy nghĩ về tương lai
Nghĩa
Việt
- Cihui ngóng nhìn và suy nghĩ; nhìn và suy nghĩ。瞻望並思考。 瞻念前途 nhìn và suy nghĩ về tương lai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瞻望思慮。如:「瞻念未來,憂心忡忡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞻望并思考瞻念前途,不寒而栗。
Eng
- Cihui 瞻念 hānniàn* v. look to; think of