瞻懷 zhān huái · chiêm hoài Hán Việt: chiêm hoài · Pinyin: zhān huái Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 懷 (hoài)Pinyinzhān huáiHán Việtchiêm hoàiCấu tạo瞻 + 懷 · chiêm + hoài nghĩa thành phần: chiêm + hoài