瞻揆 zhān kuí · chiêm quỹ Hán Việt: chiêm quỹ · Pinyin: zhān kuí Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 揆 (quỹ)Pinyinzhān kuíHán Việtchiêm quỹCấu tạo瞻 + 揆 · chiêm + quỹ nghĩa thành phần: chiêm + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瞻星揆地"。