瞻明 zhān míng · chiêm minh Hán Việt: chiêm minh · Pinyin: zhān míng Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 明 (minh)Pinyinzhān míngHán Việtchiêm minhCấu tạo瞻 + 明 · chiêm + minh nghĩa thành phần: chiêm + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代寓言中假设的人名。意谓所见分明。Tân Hoa Tự Điển 1.古代寓言中假设的人名。意谓所见分明。