瞻渴 zhān kě · chiêm khát Hán Việt: chiêm khát · Pinyin: zhān kě Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 渴 (khát)Pinyinzhān kěHán Việtchiêm khátCấu tạo瞻 + 渴 · chiêm + khát nghĩa thành phần: chiêm + khát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹渴慕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹渴慕。