瞻病 chiêm bệnh Hán Việt: chiêm bệnh Tổng quan (雜語)與看病同。瞻病有五德,見五德條附錄。☸ Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 病 (bệnh)Hán Việtchiêm bệnhCấu tạo瞻 + 病 · chiêm + bệnh nghĩa thành phần: chiêm + bệnh Nghĩa ViệtCihui (雜語)與看病同。瞻病有五德,見五德條附錄。☸Tần suất từ [bktd] chiêm bệnh (雜語)與看病同。瞻病有五德,見五德條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瞻病五德 · 病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免