瞻眺

zhān tiào chiêm thiếu

Hán Việt: chiêm thiếu · Pinyin: zhān tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (thiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞻看眺望,遠望。明.無名氏《四賢記》第一六齣:「到如今黃臺抱蔓都消耗,帝鄉縹緲空瞻眺,剩得我雨外孤鳩入鳳巢。」《聊齋志異.卷一二.粉蝶》:「飯已,因與瞻眺,見園中桃杏含苞,頗以為怪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远望;观看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远望;观看。