瞻瞬 zhān shùn · chiêm thuấn Hán Việt: chiêm thuấn · Pinyin: zhān shùn Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 瞬 (thuấn)Pinyinzhān shùnHán Việtchiêm thuấnCấu tạo瞻 + 瞬 · chiêm + thuấn nghĩa thành phần: chiêm + thuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乍见貌。形容相见时间短暂。Tân Hoa Tự Điển 1.乍见貌。形容相见时间短暂。