瞻禮
chiêm lễ
Hán Việt: chiêm lễ · Pinyin: zhān lǐ
Tổng quan
ngày lễ: thứ/chiêm ngưỡng lễ bái
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày lễ: thứ/chiêm ngưỡng lễ bái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞻仰礼拜; 指基督教﹑天主教徒的宗教节日,又称礼拜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瞻仰礼拜。 2.指基督教﹑天主教徒的宗教节日,又称礼拜。
Eng
- Cihui 瞻禮 zhānlǐ n. <Catholicism> 1. festival/holy day 2. day of the week | ∼'èr Monday | ∼qī Saturday||►See also Zhǔrì