瞻笏

zhān hù chiêm hốt

Hán Việt: chiêm hốt · Pinyin: zhān hù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南宋朝参仪式的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南宋朝参仪式的一种。