瞻給 zhān gěi · chiêm cấp Hán Việt: chiêm cấp · Pinyin: zhān gěi Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 給 (cấp)Pinyinzhān gěiHán Việtchiêm cấpCấu tạo瞻 + 給 · chiêm + cấp nghĩa thành phần: chiêm + cấp