瞻羨

zhān xiàn chiêm tiện

Hán Việt: chiêm tiện · Pinyin: zhān xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰慕。亦指仰慕之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕。亦指仰慕之情。