瞻葛

zhān gé chiêm cát

Hán Việt: chiêm cát · Pinyin: zhān gé

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。传说春秋宋景公时有瞻葛祁。见雷学淇校辑《世本.氏姓》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。传说春秋宋景公时有瞻葛祁。见雷学淇校辑《世本.氏姓》。