瞻蔔

chiêm bặc

Hán Việt: chiêm bặc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栀子花的异名。

Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 卜 (bặc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度