瞻視

zhān shì chiêm thị

Hán Việt: chiêm thị · Pinyin: zhān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观瞻。指外观。《论语.尧曰》"君子正其衣冠,尊其瞻视,俨然人望而畏之。"一说下视。见朱熹《论语集注》; 观看;顾盼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观瞻。指外观。《论语.尧曰》"君子正其衣冠,尊其瞻视,俨然人望而畏之。"一说下视。见朱熹《论语集注》。 2.观看;顾盼。

Eng

  • Cihui 瞻視 zhānshì v. look; behold; look up to