瞻覲 zhān jìn · chiêm cận Hán Việt: chiêm cận · Pinyin: zhān jìn Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 覲 (cận)Pinyinzhān jìnHán Việtchiêm cậnCấu tạo瞻 + 覲 · chiêm + cận nghĩa thành phần: chiêm + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝见;觐见。Tân Hoa Tự Điển 1.朝见;觐见。