瞻討 zhān tǎo · chiêm thảo Hán Việt: chiêm thảo · Pinyin: zhān tǎo Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 討 (thảo)Pinyinzhān tǎoHán Việtchiêm thảoCấu tạo瞻 + 討 · chiêm + thảo nghĩa thành phần: chiêm + thảo