瞻諸 zhān zhū · chiêm chư Hán Việt: chiêm chư · Pinyin: zhān zhū Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 諸 (chư)Pinyinzhān zhūHán Việtchiêm chưCấu tạo瞻 + 諸 · chiêm + chư nghĩa thành phần: chiêm + chư