瞻護 zhān hù · chiêm hộ Hán Việt: chiêm hộ · Pinyin: zhān hù Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 護 (hộ)Pinyinzhān hùHán Việtchiêm hộCấu tạo瞻 + 護 · chiêm + hộ nghĩa thành phần: chiêm + hộ