瞻諸 zhān zhū · chiêm chư Hán Việt: chiêm chư · Pinyin: zhān zhū Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 諸 (chư)Pinyinzhān zhūHán Việtchiêm chưCấu tạo瞻 + 諸 · chiêm + chư nghĩa thành phần: chiêm + chư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的山名; 蟾蜍的别名。见《骈雅.释虫鱼》。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。 2.蟾蜍的别名。见《骈雅.释虫鱼》。