瞻諦

zhān dì chiêm đế

Hán Việt: chiêm đế · Pinyin: zhān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓向下看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓向下看。