瞻賴 zhān lài · chiêm lại Hán Việt: chiêm lại · Pinyin: zhān lài Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 賴 (lại)Pinyinzhān làiHán Việtchiêm lạiCấu tạo瞻 + 賴 · chiêm + lại nghĩa thành phần: chiêm + lại