瞻逸 zhān yì · chiêm dật Hán Việt: chiêm dật · Pinyin: zhān yì Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 逸 (dật)Pinyinzhān yìHán Việtchiêm dậtCấu tạo瞻 + 逸 · chiêm + dật nghĩa thành phần: chiêm + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰赡俊逸。瞻,通"赡"。Tân Hoa Tự Điển 1.丰赡俊逸。瞻,通"赡"。