瞻避 zhān bì · chiêm tị Hán Việt: chiêm tị · Pinyin: zhān bì Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 避 (tị)Pinyinzhān bìHán Việtchiêm tịCấu tạo瞻 + 避 · chiêm + tị nghĩa thành phần: chiêm + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有所顾虑而回避。Tân Hoa Tự Điển 1.指有所顾虑而回避。