瞻部 zhān bù · chiêm bộ Hán Việt: chiêm bộ · Pinyin: zhān bù Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 部 (bộ)Pinyinzhān bùHán Việtchiêm bộCấu tạo瞻 + 部 · chiêm + bộ nghĩa thành phần: chiêm + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即赡部洲。佛经传说四大部洲之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即赡部洲。佛经传说四大部洲之一。