瞻聞 zhān wén · chiêm văn Hán Việt: chiêm văn · Pinyin: zhān wén Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 聞 (văn)Pinyinzhān wénHán Việtchiêm vănCấu tạo瞻 + 聞 · chiêm + văn nghĩa thành phần: chiêm + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言见多识广。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言见多识广。