瞻风

chiêm phong

Hán Việt: chiêm phong

Tổng quan

chiêm phong (雜名)見撥草瞻風條。☸

Cấu tạo: (chiêm) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm phong (雜名)見撥草瞻風條。☸