瞻養 zhān yǎng · chiêm dưỡng Hán Việt: chiêm dưỡng · Pinyin: zhān yǎng Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 養 (dưỡng)Pinyinzhān yǎngHán Việtchiêm dưỡngCấu tạo瞻 + 養 · chiêm + dưỡng nghĩa thành phần: chiêm + dưỡng