瞽人 gǔ rén · cổ nhân Hán Việt: cổ nhân · Pinyin: gǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 人 (nhân)Pinyingǔ rénHán Việtcổ nhânCấu tạo瞽 + 人 · cổ + nhân nghĩa thành phần: cổ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲人,失去视力的人; 古代盲乐师。Tân Hoa Tự Điển 1.盲人,失去视力的人。 2.古代盲乐师。