瞽人

gǔ réncổ nhân

Hán Việt: cổ nhân · Pinyin: gǔ rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盲人,失去视力的人。 2.古代盲乐师。

Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲人,失去视力的人。 2.古代盲乐师。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人