瞽卜

gǔ bo cổ bặc

Hán Việt: cổ bặc · Pinyin: gǔ bo

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卜卦算命的瞎子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卜卦算命的瞎子。