瞽卜 gǔ bo·cổ bặc Hán Việt: cổ bặc · Pinyin: gǔ bo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卜卦算命的瞎子。 Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 卜 (bặc)Pinyingǔ boHán Việtcổ bặcCấu tạo瞽 + 卜 · cổ + bặc nghĩa thành phần: cổ + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.卜卦算命的瞎子。 Từ liên quan Gần nghĩa卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度