瞽夫
cổ phu
Hán Việt: cổ phu · Pinyin: gǔ fū
Tổng quan
1.盲人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người mù
- Biên soạn blind person M:ge/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.盲人。
Eng
- Cihui 瞽夫 ǔfū n. <wr.> blind person M:ge/²wèi
- Tần suất từ n. <wr.> blind person M:ge/²wèi