瞽夫

gǔ fūcổ phu

Hán Việt: cổ phu · Pinyin: gǔ fū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盲人。

Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mù
  • Biên soạn blind person M:ge/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盲人。

Eng

  • Cihui 瞽夫 ǔfū n. <wr.> blind person M:ge/²wèi
  • Tần suất từ n. <wr.> blind person M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人 · 夫余 · 夫君 · 夫壻 · 夫妇 · 夫妻 · 夫婦 · 夫婿