瞽妄 gǔ wàng · cổ vọng Hán Việt: cổ vọng · Pinyin: gǔ wàng Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 妄 (vọng)Pinyingǔ wàngHán Việtcổ vọngCấu tạo瞽 + 妄 · cổ + vọng nghĩa thành phần: cổ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞽说妄议。指不切实际的言论。Tân Hoa Tự Điển 1.瞽说妄议。指不切实际的言论。