瞽宗 gǔ zōng · cổ tông Hán Việt: cổ tông · Pinyin: gǔ zōng Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 宗 (tông)Pinyingǔ zōngHán Việtcổ tôngCấu tạo瞽 + 宗 · cổ + tông nghĩa thành phần: cổ + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷学校名◇借指最高学府。Tân Hoa Tự Điển 1.殷学校名◇借指最高学府。