瞽工 gǔ gōng · cổ công Hán Việt: cổ công · Pinyin: gǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 工 (công)Pinyingǔ gōngHán Việtcổ côngCấu tạo瞽 + 工 · cổ + công nghĩa thành phần: cổ + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲乐师。Tân Hoa Tự Điển 1.盲乐师。