瞽曠 gǔ kuàng · cổ khoáng Hán Việt: cổ khoáng · Pinyin: gǔ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 曠 (khoáng)Pinyingǔ kuàngHán Việtcổ khoángCấu tạo瞽 + 曠 · cổ + khoáng nghĩa thành phần: cổ + khoáng