瞽瞍
cổ tẩu
Hán Việt: cổ tẩu · Pinyin: gǔ sǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瞎眼的人。《談徵.名部下.瞽瞍》:「無目眹謂之瞽,有目無眸子謂之瞍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"瞽叟"; 人名。古帝虞舜之父; 指算命的瞎子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瞽叟"。 2.人名。古帝虞舜之父。 3.指算命的瞎子。